← Tất cả hướng dẫn

Từ vựng và tìm kiếm

Từ vựng

Roblox Studio
Chương trình miễn phí để bạn làm game.
Viewport
Khung nhìn 3D lớn ở giữa Studio. Nó cho bạn thấy thế giới game của bạn.
Explorer
Bảng liệt kê mọi vật thể trong game.
Properties
Bảng hiện các cài đặt của vật thể bạn đang chọn.
Workspace
Nơi trong Explorer chứa mọi thứ mà người chơi nhìn thấy trong thế giới game.
Part
Một khối để xây dựng. Bệ, tường và sàn đều là các part.
Anchored
Một cài đặt của part. Part đã được Anchored thì không bao giờ rơi và không bao giờ di chuyển.
CanCollide
Một cài đặt của part. Khi tắt đi, người chơi và các vật thể sẽ đi xuyên qua part.
Script
Một danh sách chỉ dẫn cho game biết phải làm gì.
ServerScriptService
Nơi đặt các script điều khiển game. Người chơi không thể thấy hay thay đổi chúng.
ServerStorage
Một kho chứa. Các vật thể trong đó chờ đến khi có script đưa chúng vào thế giới game.
Folder
Một vật thể chứa các vật thể khác và giữ cho Explorer gọn gàng.
leaderstats
Một tên folder đặc biệt. Các giá trị bên trong nó được hiện trong danh sách người chơi.
IntValue
Một vật thể lưu một số nguyên, ví dụ như tiền mặt hoặc máu.
ClickDetector
Một vật thể giúp part phản ứng khi được bấm chuột hoặc chạm.
ProximityPrompt
Một vật thể hiện một nút khi người chơi đứng gần part.
BillboardGui
Một nhãn lơ lửng phía trên part và luôn quay về phía camera.
Touched
Một sự kiện. Nó chạy code mỗi khi có thứ gì đó chạm vào part.
stud
Đơn vị đo chiều dài trong Roblox. Một nhân vật cao khoảng 5 studs.
Output
Cửa sổ hiện các thông báo và lỗi từ script của bạn.
Play and Stop
F5 bắt đầu chạy thử game ngay trong Studio. Shift+F5 dừng lại.
Publish
Gửi game của bạn lên Roblox, để game được lưu trên mạng và người khác có thể mở.
game pass
Thứ mà người chơi mua một lần trong game và giữ mãi mãi.
developer product
Thứ mà người chơi có thể mua trong game nhiều lần.